candy store
Định nghĩa
Danh từ:
- Cửa hàng bán kẹo: "Candy store" là một cửa hàng chuyên bán các loại kẹo, đồ ngọt, và thường bao gồm cả sô-cô-la, kẹo dẻo, kẹo cứng, và các món tráng miệng nhỏ. Đây là nơi mà mọi người, đặc biệt là trẻ em, thường ghé thăm để mua đồ ngọt.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ rất hào hứng khi đến cửa hàng kẹo sau giờ học.)
- (Cô ấy đã mua một túi kẹo hỗn hợp từ cửa hàng kẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like a kid in a candy store": Thành ngữ này mô tả một người rất phấn khích, vui mừng, hoặc choáng ngợp trước nhiều lựa chọn hấp dẫn, giống như một đứa trẻ lần đầu vào cửa hàng kẹo.
- When he saw all the new gadgets at the tech fair, he was like a kid in a candy store. (Khi anh ấy thấy tất cả các thiết bị công nghệ mới tại hội chợ, anh ấy như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo.)
Biến thể và từ gần giống
- Confectionery (danh từ): Cửa hàng bán bánh kẹo, đồ ngọt (từ trang trọng hơn).
- The confectionery on Main Street sells handmade chocolates. (Cửa hàng bánh kẹo trên phố Main bán sô-cô-la thủ công.)
- Sweet shop (danh từ): Cửa hàng kẹo (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- The sweet shop had jars of colorful candies lining the shelves. (Cửa hàng kẹo có những lọ kẹo đầy màu sắc xếp dọc theo kệ.)
Từ đồng nghĩa
- Candy shop: Cửa hàng kẹo (cách gọi khác, phổ biến hơn ở Mỹ).
- The candy shop is known for its homemade lollipops. (Cửa hàng kẹo nổi tiếng với kẹo mút tự làm.)
- Sweetshop: Cửa hàng kẹo (từ đồng nghĩa, thường dùng ở Anh).
- The sweetshop was a favorite spot for local children. (Cửa hàng kẹo là điểm yêu thích của trẻ em địa phương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "candy store". Tuy nhiên, có thể sử dụng "go to" hoặc "visit" kết hợp: - Go to the candy store: Đi đến cửa hàng kẹo. - Let's go to the candy store after lunch. (Hãy đi đến cửa hàng kẹo sau bữa trưa.)
Thành ngữ liên quan
- Like a kid in a candy store: (Đã giải thích ở trên) Diễn tả sự phấn khích tột độ khi đối diện với nhiều lựa chọn hấp dẫn.
- At the book fair, she was like a kid in a candy store, not knowing which book to buy first. (Tại hội chợ sách, cô ấy như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo, không biết nên mua cuốn nào trước.)